Nippon EA4

Nippon EA4: Giải pháp xây dựng đa dụng, bền vững, chất lượng từ Nhật Bản. Tự tin xây dựng với Nippon EA4.

Mã: NIP-2143 Danh mục:
Mô tả

NIPPON PAINT EA4 – CHỐNG KIỀM HIỆU QUẢ, BẢO VỆ BỀ MẶT TƯỜNG

MÔ TẢ

Nippon EA4 là loại sơn gốc dầu Amin-Epoxy, hai thành phần, với độ bóng cao và khả năng chống chịu hóa chất, dầu, cũng như khả năng chịu mài mòn. EA4 phù hợp cho nhiều loại bề mặt như thép, bê tông, tường trát vữa, tường gạch và nhiều loại bề mặt xây dựng khác. Được đề nghị sử dụng trong môi trường khô ráo và có lựa chọn về chất chống trượt tùy chỉnh.

ỨNG DỤNG

Nippon EA4 được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như nhà máy, xưởng sản xuất, kho lạnh, và các nơi có yêu cầu cao về khả năng chịu nhiệt độ, hóa chất và môi trường ẩm ướt. Sản phẩm này cũng thích hợp cho các bề mặt trong nhà, giúp tạo ra bề mặt bóng mịn, dễ vệ sinh.

ƯU ĐIỂM

  • Màu Sắc Đa Dạng: Nippon EA4 có sẵn màu sắc đa dạng hoặc có thể đặt hàng theo yêu cầu của bạn.
  • Độ Bóng Cao: Với độ bóng cao, sản phẩm mang lại lớp sơn bóng lịch lãm cho bề mặt.
  • Khả Năng Chống Mài Mòn: Sơn EA4 chịu mài mòn và va đập tốt, đảm bảo sự bền bỉ trong thời gian dài.
  • Chống Hóa Chất: EA4 chịu nước và nhiều hóa chất công nghiệp, đảm bảo bề mặt không bị ảnh hưởng bởi axit yếu, dầu thô, đầu nhờn, mỡ, và nước trái cây.

THÔNG TIN SẢN PHẨM

  • Màu sắc: Đa dạng theo bảng màu hoặc theo yêu cầu.
  • Hoàn thiện: Rất bóng
  • Tỷ trọng: 1,24 ± 0,05 (cho hỗn hợp chất cơ sở và chất đóng rắn)
  • Hàm lượng rắn: 52 ± 2 theo thể tích (cho hỗn hợp chất cơ sở và chất đóng rắn)
  • Độ bám dính: Độ bám dính rất tốt trên các bề mặt đã được chuẩn bị kỹ
  • Khả năng chịu nhiệt độ: Có thể chịu nhiệt độ 100°C trong điều kiện khô ráo

HƯỚNG DẪN THI CÔNG

Thi công sơn Nippon EA4 đòi hỏi sự chú ý và kỹ thuật để đảm bảo kết quả tốt nhất. Hãy tuân theo các bước sau để đạt được bề mặt hoàn hảo và bền bỉ.

1. Chuẩn Bị Bề Mặt

Trước khi bắt đầu thi công, đảm bảo rằng bề mặt đã được chuẩn bị kỹ càng theo yêu cầu sau:

Thép mềm:

  • Thổi mòn bề mặt theo tiêu chuẩn Thụy Điển SA 2,5 hoặc SA 3,0.
  • Sơn lót ngay với loại sơn lót thích hợp như Nippon EA9 RED OXIDE PRIMER, Nippon ZINC PHOSPHATE BLAST PRIMER, hoặc Nippon Paint ZINC RICH PRIMER HS.

Thép mạ kẽm:

  • Làm sạch bề mặt theo tiêu chuẩn SSPC-SP1.
  • Đối với bề mặt thép mạ kẽm đã cũ, chà bề mặt sạch để loại bỏ các tạp chất.
  • Sơn lót bằng Nippon Paint VINILEX 120 ACTIVE PRIMER.

Tường trát vữa và Bê tông:

  • Độ ẩm bề mặt phải nhỏ hơn 6% (đo bằng máy đo độ ẩm Sovereign).
  • Loại bỏ các chất không ổn định như bột, màng sơn cũ, vết dơ, và vữa hồ không ổn định bằng nước áp lực cao hoặc dụng cụ cạo thích hợp như bàn chải hoặc dụng cụ sủi.
  • Dầu hoặc mỡ phải được làm sạch bằng dung môi hoặc chất tẩy nhẹ.
  • Sơn lớp Nippon Paint EA9 WHITE PRIMER đã được pha loãng 20-40% như một lớp lót.

Sàn nhà bê tông mới:

  • Độ ẩm bề mặt phải nhỏ hơn 6% (đo bằng máy đo độ ẩm Sovereign).
  • Loại bỏ các chất không ổn định như bột, màng sơn cũ, vết dơ, sự nhiễm bẩn và vữa hồ không ổn định bằng nước với áp lực thấp.
  • Dầu hoặc mỡ phải được làm sạch bằng dung môi hoặc chất tẩy nhẹ.
  • Sơn lớp Nippon EA4 CLEAR đã được pha loãng 40-50% và sau đó sơn tiếp một lớp EA9 WHITE PRIMER đã được pha loãng 10-20% như một lớp sơn lót.

2. Số Lớp Sơn Đề Nghị

Nippon EA4 đề nghị sử dụng 1-2 lớp sơn cho mỗi bề mặt.

3. Độ Dày Đề Nghị Cho Mỗi Lớp Sơn

  • 40 microns đối với màng sơn khô.
  • 76 microns đối với màng sơn ướt.

4. Độ Phủ Lý Thuyết Cho Độ Dày Màng Sơn Đề Nghị

  • 13,1 m²/lít (đối với độ dày màng sơn khô là 40 microns).

5. Phương Pháp Thi Công

Bạn có thể sử dụng cọ quét, con lăn, hoặc súng phun có khí hoặc không có khí để thi công sơn Nippon Paint EA4.

6. Dữ Liệu Phun

  • Phun có khí:
    • Áp lực cung cấp (kg/cm²): 3-4.
    • Kích thước đầu phun ở 600 góc: 1,3 mm.
  • Phun không có khí:
    • Áp lực cung cấp (kg/cm²): 140 – 170.
    • Kích thước đầu phun ở 60° góc: 0,015” – 0,017”.

7. Pha Loãng

Pha loãng sản phẩm tùy theo phương pháp thi công:

  • Cọ quét & con lăn: tối đa 10%
  • Phun có khí: tối đa 25%
  • Phun không có khí: tối đa 5%

8. Tỉ Lệ Pha Trộn

  • 9 phần chất cơ sở NIPPON EA4 (Base) với 1 phần chất đóng rắn NIPPON EA4 theo thể tích.
  • Khuấy đều chất cơ sở (Base) và trong khi khuấy cho chất đóng rắn (Hardener) vào từ từ và tiếp tục khuấy cho đến khi đạt được hỗn hợp đồng nhất.
  • Công đoạn pha loãng chỉ được thực hiện sau khi đã trộn chất cơ sở và chất đóng rắn.

9. Thời Gian Sử Dụng Hỗn Hợp Đã Pha Trộn Ở 25°C – 30°C

  • 4 – 6 giờ, tùy theo nhiệt độ lúc thi công.

10. Dung Môi Pha Loãng và Dung Môi Vệ Sinh

  • Dung môi pha loãng: Nippon SA 65 Thinner.
  • Dung môi vệ sinh: Nippon SA 65 Thinner.

Ghi Chú:

  • Lưu ý làm sạch thiết bị sau khi sử dụng dung môi.
  • Không sử dụng dung môi thay thế không được chỉ định.

11. Thời Gian Khô

  • Khô bề mặt: 1-2 giờ.
  • Khô để xử lý: 16 giờ.
  • Thời gian chuyển tiếp giữa 2 lớp sơn: Tối thiểu 16 giờ.
  • Khô hoàn toàn ở 25°C – 30°C: 6-7 ngày.

Ghi Chú:

  • Thời gian khô sẽ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường.
  • Khuyến khích chà khô bề mặt bằng giấy nhám trước khi tiến hành sơn lớp kế tiếp.
  • Tránh tiếp xúc với nước, hóa chất và mài mòn trước khi sơn khô hoàn toàn.

12. Đóng Gói

  • Nippon EA4 được đóng gói trong các bao bì sau:
    • 5 lít (4 lít chất cơ sở và 1 lít chất đóng rắn).
    • 20 lít (16 lít chất cơ sở và 4 lít chất đóng rắn).

Hãy tuân theo hướng dẫn trên để đảm bảo rằng bạn đang thi công sản phẩm Nippon EA4 một cách đúng cách và đạt được kết quả tốt nhất cho các dự án xây dựng của bạn. Chất lượng và bền bỉ của sản phẩm này sẽ đảm bảo rằng bạn sẽ có một bề mặt hoàn hảo và chất lượng hàng đầu.